Trong ngành cơ khí và xây dựng, tắc kê là một trong những vật tư không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc cố định các kết cấu một cách chắc chắn và an toàn. Để giúp khách hàng dễ lựa chọn và lên kế hoạch cho dự án sắp tới, công ty cung cấp đồ kim khí Kim Khí Tiến Thành xin cập nhật bảng báo giá tắc kê mới nhất và chính xác nhất. Tham khảo ngay!
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy vào số lượng đặt hàng và chính sách ưu đãi. Để nhận báo giá chính xác, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Kim Khí Tiến Thành qua hotline hoặc website https://kimkhitienthanh.com/.
Bảng báo giá tắc kê đạn
Để tiện theo dõi và lên kế hoạch mua sắm, Kim Khí Tiến Thành tổng hợp bảng báo giá tắc kê đạn (kích thước M8, M10, M12), giúp bạn có thể dễ dàng tham khảo:
|
Tên sản phẩm |
Đường kính trong |
Đường kính ngoài |
Giá bán lẻ (VNĐ) |
|
Tắc kê đạn M6 |
M6 |
8.0 |
660/cái |
|
Tắc kê đạn M8 |
M8 |
10.0 |
1.200/cái |
|
M10 |
12.0 |
2.500/cái |
|
|
M12 |
16.0 |
5.200/cái |
|
|
Tắc kê đạn M16 |
M16 |
20.0 |
5.780/cái |
Bảng báo giá tắc kê sắt
Hiện nay, tắc kê sắt có giá dao động từ 800 – 31.000 VNĐ/cái, tùy thuộc vào kích thước, loại vật liệu và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng báo giá tắc kê sắt được cập nhật mới nhất mà quý khách hàng có thể tham khảo qua:
|
Tên sản phẩm |
Đường kính trong |
Đường kính ngoài |
Giá bán lẻ (VNĐ) |
|
M6, M8, M10… M22 |
800/cái |
||
|
6mm |
8mm |
600/cái |
|
|
8mm |
10mm |
3.500/cái |
|
|
10mm |
12mm |
3.500/cái |
|
|
12mm |
12mm |
4.000/cái |
|
Bảng báo giá tắc kê rút
Hiện nay, giá tắc kê rút dao động tùy theo kích thước, chủng loại và vật liệu, thường nằm trong khoảng 2.000 – 45.000 VNĐ/cái. Dưới đây là bảng giá tắc kê rút mới nhất từ Kim Khí Tiến Thành mà bạn có thể tham khảo:
| Tên sản phẩm |
Giá bán lẻ (VNĐ) |
|
Tắc kê rút M6 |
2.200/cái |
|
Tắc kê rút M8 |
2.620/cái |
|
Tắc kê rút M10 |
2.200/cái |
|
Tắc kê rút M12 |
7.000/cái |
|
Tắc kê rút M14 |
4.650/cái |
|
Tắc kê rút M16 |
12.000/cái |
|
Tắc kê rút M20 |
28.000/cái |
Kim Khí Tiến Thành – Địa chỉ cung cấp tắc kê số lượng lớn, giá tốt
Kim Khí Tiến Thành tự hào là đơn vị chuyên gia công, sản xuất số lượng lớn tắc kê chất lượng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực, đơn vị luôn cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn, bền bỉ, chịu lực tốt, đáp ứng nhu cầu từ các công trình nhỏ lẻ đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Kim Khí Tiến Thành là đơn vị cung cấp tắc kê:
- Kim Khí Tiến Thành luôn đảm bảo cung cấp tắc kê chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn cơ khí, bền bỉ, chịu lực tốt và an toàn cho mọi công trình
- Danh mục sản phẩm phong phú bao gồm tắc kê sắt, tắc kê đạn, tắc kê nở, tắc kê rút và các phụ kiện cơ khí chất lượng cao
- Đội ngũ tư vấn viên nhiệt tình của Kim Khí Tiến Thành sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình
- Chúng tôi cam kết chính sách bảo hành và đổi trả rõ ràng, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng khi sử dụng sản phẩm
Với bảng báo giá tắc kê được Kim Khí Tiến Thành cập nhật, khách hàng có thể dễ dàng nắm rõ giá cả từng sản phẩm, so sánh và lựa chọn loại tắc kê phù hợp cho công trình. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ với Kim Khí Tiến Thành thông qua hotline 0933 937 577 để được hỗ trợ nhanh nhất!
Bảng báo giá tắc kê nở M6, M8, M10, M14
Tắc kê nở (tắc kê nở sắt) dùng cố định vào bê tông, tường gạch. Kim Khí Tiến Thành cung cấp tắc kê nở M6, M8, M10, M14 giá tốt, có sẵn số lượng lớn. Báo giá tắc kê nở M6, M8, M10 cập nhật mới nhất; nhận gia công tắc kê nở M8 theo yêu cầu.
Bảng báo giá tắc kê đạn theo ly: 8ly, 10ly, 12ly
Tắc kê đạn (tắc kê đạn sắt) chuyên treo ty ren, thanh ren vào bê tông. Bảng giá tắc kê đạn 8ly, 10ly (M8, M10), 12ly cạnh tranh; nhận sản xuất, gia công tắc kê đạn 8ly, 12 ly số lượng lớn. Cung cấp tắc kê đạn 8 ly, 12 ly, m8, m10 giao nhanh toàn quốc.
Tắc kê sắt các size M6, M8, M10, M16
Báo giá tắc kê sắt M6, M8, M10, M16 mới nhất. Kim Khí Tiến Thành cung cấp tắc kê sắt số lượng lớn cho công trình, giá gốc tận xưởng, bảng giá tắc kê sắt chi tiết theo từng size.
Hướng dẫn chọn tắc kê phù hợp
Chọn loại tắc kê theo vật liệu nền và tải trọng: tắc kê đạn cho bê tông đặc chịu lực lớn (treo ty ren), tắc kê nở cho tường gạch – bê tông, tắc kê rút cho tấm kim loại mỏng. Liên hệ Kim Khí Tiến Thành để được tư vấn đúng size (M6–M16, 8ly–12ly) và nhận báo giá tắc kê số lượng lớn.
So sánh nhanh tắc kê nở – đạn – rút theo nền vật liệu
Nhiều khách hàng gọi điện hỏi Kim Khí Tiến Thành cùng một câu: “nền này thì dùng tắc kê nào?”. Câu trả lời phụ thuộc vào vật liệu nền chứ không chỉ vào tải trọng cần treo.
Với bê tông đặc (móng, cột, sàn đổ liền khối), tắc kê đạn là lựa chọn phù hợp nhất vì cơ chế bung chấu ăn sâu vào lõi bê tông chắc, thường dùng để treo ty ren, giá đỡ máng cáp. Với gạch rỗng, gạch block — loại vật liệu có nhiều khoang khí bên trong — tắc kê nở có phần thân bung rộng sẽ ôm thành gạch tốt hơn, giảm nguy cơ vỡ lỗ khoan so với tắc kê đạn. Với trần thạch cao hoặc vách ngăn mỏng, tắc kê rút (rivet) chuyên dụng cho vật liệu mỏng mới đảm bảo không xé rách bề mặt khi siết.
| Loại tắc kê | Nền phù hợp | Đặc điểm khi lắp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Tắc kê đạn | Bê tông đặc, móng, cột | Bung chấu, bám sâu, chịu lực kéo tốt | Cần khoan đúng đường kính, không dùng cho gạch rỗng |
| Tắc kê nở | Gạch đặc, gạch rỗng, tường xây | Thân bung theo chiều ngang khi siết bu lông | Chọn chiều dài phù hợp độ dày lớp gạch/vữa |
| Tắc kê rút | Tôn mỏng, thạch cao, vách nhựa | Bung nở ở mặt sau tấm vật liệu | Không dùng cho tải trọng nặng, treo lâu dài |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng chọn loại; tải trọng chịu lực thực tế còn phụ thuộc độ dày nền, khoảng cách mép, chất lượng thi công. Nếu công trình có nhiều loại nền khác nhau, khách hàng nên báo cụ thể cho Kim Khí Tiến Thành để được tư vấn đúng chủng loại, tránh mua sai rồi phải đổi trả.
Size lớn M16–M20: khi nào cần và năng lực xưởng sản xuất
Phần lớn công trình dân dụng chỉ dùng tắc kê size nhỏ và trung (M6–M12). Size lớn từ M16 trở lên thường xuất hiện ở công trình có tải trọng lớn hơn: giàn giáo thép, kết cấu nhà xưởng, chân đế máy móc công nghiệp, lan can – cầu thang thép ngoài trời chịu rung lắc. Với các hạng mục này, chọn đúng loại và đúng size quan trọng hơn so giá, vì chi phí sửa chữa khi lắp sai còn cao hơn giá vật tư.
Kim Khí Tiến Thành có bảng giá tắc kê nở m16 và tắc kê nở size lớn hơn cho khách hàng cần tham khảo trước khi lên đơn hàng công trình. Với size M20, đây là mặt hàng ít khi có sẵn tồn kho lớn ở các cửa hàng vật tư nhỏ lẻ — bản thân Kim Khí Tiến Thành cũng vận hành theo mô hình xưởng sản xuất tắc kê nở m20 theo đơn đặt hàng, gia công đúng số lượng và quy cách khách cần thay vì bán lẻ từng cái như size nhỏ. Vì vậy, với đơn hàng size M16–M20 số lượng lớn, khách hàng nên liên hệ trước để xưởng sắp lịch sản xuất, tránh trường hợp cần gấp mà không kịp hàng.
Ưu điểm khi đặt trực tiếp qua xưởng là kiểm soát được chất lượng nguyên liệu, quy cách ren, độ dày lớp mạ theo đúng yêu cầu kỹ thuật, đồng thời giá tốt hơn mua qua nhiều tầng trung gian.
Yếu tố quyết định báo giá tắc kê
Rất nhiều khách hỏi “sao cùng là tắc kê M10 mà nơi báo giá này, nơi báo giá khác?”. Câu trả lời nằm ở bốn yếu tố sau:
- Vật liệu chế tạo: thép carbon thường, thép mạ kẽm, hay inox 201/304. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt nhất, phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, ven biển, nhưng giá cao hơn đáng kể so với thép mạ; inox 201 là phương án trung gian về giá và độ bền.
- Lớp mạ bề mặt: mạ kẽm điện phân (giá rẻ hơn, phù hợp trong nhà) hay mạ kẽm nhúng nóng (dày hơn, chịu được điều kiện khắc nghiệt hơn). Lớp mạ ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ sản phẩm ngoài công trường.
- Số lượng đặt hàng: mua lẻ vài chục cái sẽ có đơn giá khác hẳn mua sỉ theo thùng, theo kg cho công trình. Đơn hàng số lượng lớn luôn được Kim Khí Tiến Thành báo giá riêng, ưu đãi hơn giá niêm yết lẻ trên website.
- Quy cách đóng gói và vận chuyển: đóng gói theo cái, theo hộp, theo bao tải hay theo pallet cho công trình xa cũng phát sinh chi phí khác nhau.
Vì giá phụ thuộc nhiều biến số như vậy, Kim Khí Tiến Thành khuyến nghị khách hàng nên yêu cầu báo giá theo lô cụ thể thay vì chỉ tham khảo bảng giá tham khảo trên website. Ví dụ, với các sản phẩm như bảng giá tắc kê nở m10, bảng báo giá tắc kê nở m14 hay bảng giá tắc kê sắt m20, mức giá thực tế khách nhận được sẽ căn cứ vào đúng vật liệu và số lượng khách chốt đơn, không phải con số cố định áp dụng cho mọi đơn hàng. Ngay cả với size phổ biến như tắc kê sắt M8, khách đặt số lượng lớn qua xưởng sản xuất tắc kê sắt m8 của Kim Khí Tiến Thành cũng sẽ có đơn giá khác so với mua lẻ vài chục cái tại cửa hàng.
Lỗi thường gặp khi thi công tắc kê và cách tránh
Từ kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng, Kim Khí Tiến Thành nhận thấy phần lớn sự cố “lỏng”, “tuột”, “gãy” không đến từ chất lượng sản phẩm mà từ khâu thi công. Một số lỗi phổ biến:
- Khoan sai đường kính hoặc sai độ sâu lỗ: lỗ khoan rộng hơn hoặc nông hơn khuyến nghị của nhà sản xuất khiến tắc kê không bung hết hành trình, giảm lực bám đáng kể.
- Không vệ sinh bụi trong lỗ khoan: bụi bê tông còn sót lại làm giảm ma sát giữa tắc kê và thành lỗ, đây là lỗi rất phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua vì không ảnh hưởng ngay lập tức.
- Chọn sai loại cho nền rỗng hoặc nền mỏng: dùng tắc kê đạn cho gạch rỗng hoặc trần thạch cao dễ làm vỡ lỗ khoan, mất khả năng chịu lực ngay từ khi lắp.
- Siết lực không đúng mức: siết quá tay có thể làm biến dạng ren hoặc nứt nền xung quanh; siết chưa đủ khiến tắc kê chưa bung hết, dễ lỏng sau thời gian sử dụng do rung động.
- Dùng tắc kê sắt mạ kẽm thường ở môi trường ẩm ướt, ngoài trời lâu dài: nên cân nhắc chuyển sang tắc kê inox hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tránh gỉ sét làm giảm tuổi thọ liên kết.
Nếu công trình có điều kiện đặc biệt (nền yếu, môi trường hóa chất, tải trọng động lớn), khách hàng nên trao đổi trước với đội ngũ kỹ thuật của Kim Khí Tiến Thành để được tư vấn loại tắc kê và quy cách lắp đặt phù hợp, thay vì tự chọn theo kinh nghiệm cũ.
Câu hỏi thường gặp
Mua sỉ tắc kê tại Kim Khí Tiến Thành cần số lượng tối thiểu bao nhiêu?
Chúng tôi nhận cả đơn lẻ và đơn sỉ. Với số lượng lớn theo công trình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được báo giá ưu đãi theo lô thay vì áp giá bán lẻ.
Kim Khí Tiến Thành có giao hàng toàn quốc không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng cho công trình ở nhiều tỉnh thành, thời gian giao phụ thuộc số lượng đặt và khoảng cách vận chuyển thực tế.
Mua tắc kê có xuất hóa đơn VAT không?
Có, Kim Khí Tiến Thành xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho khách hàng doanh nghiệp và nhà thầu có nhu cầu, khách vui lòng cung cấp thông tin xuất hóa đơn khi đặt hàng.
Không biết công trình phù hợp với size và loại tắc kê nào thì sao?
Khách hàng chỉ cần mô tả loại nền (bê tông, gạch, thạch cao…) và mục đích sử dụng, đội ngũ tư vấn của Kim Khí Tiến Thành sẽ hỗ trợ chọn loại và size phù hợp, tránh mua thừa hoặc thiếu.
Nên chọn tắc kê inox hay tắc kê sắt mạ kẽm?
Nếu công trình ở môi trường khô ráo, trong nhà, tắc kê sắt mạ kẽm là lựa chọn tiết kiệm và đủ bền. Nếu công trình ngoài trời, gần biển hoặc tiếp xúc ẩm/hóa chất thường xuyên, nên ưu tiên tắc kê inox 201/304 dù chi phí ban đầu cao hơn, để tránh phải thay thế sớm do gỉ sét.
Liên hệ dự án
Công ty cung cấp đồ kim khí Tiến Thành là đối tác đáng tin cậy chuyên cung cấp gia công các sản phẩm vật tư kim khí chất lượng cao cho các cá nhân, doanh nghiệp tại Việt Nam, chúng tôi luôn nỗ lực cải thiện chất lượng, giảm chi phí sản xuất và tăng cường trải nghiệm mua hàng của quý khách.

